Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Soup
Các ví dụ
My grandma makes the best homemade chicken soup.
Bà tôi làm món súp gà tự nấu ngon nhất.
02
rắc rối, tình huống khó khăn
an unfortunate situation
03
súp, canh
any composition having a consistency suggestive of soup
to soup
01
tiêm thuốc kích thích, kích thích
dope (a racehorse)



























