soup-strainer
soup
su:p
soop
strai
streɪ
strei
ner
nər
nēr
/sˈuːpstɹˈeɪnə/

Định nghĩa và ý nghĩa của "soup-strainer"trong tiếng Anh

Soup-strainer
01

bộ lọc súp, dụng cụ lọc súp

slang for a mustache
soup-strainer definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
soup-strainers
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng