soulless
sou
ˈsəʊ
sew
lless
ləs
lēs
soleless

Định nghĩa và ý nghĩa của "soulless"trong tiếng Anh

soulless
01

vô hồn, thiếu cảm xúc

lacking emotional or spiritual depth or qualities 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most soulless
so sánh hơn
more soulless
có thể phân cấp
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng