sordid
sor
ˈsɔr
sawr
did
dəd
dēd
British pronunciation
/sˈɔːdɪd/

Định nghĩa và ý nghĩa của "sordid"trong tiếng Anh

01

nhơ nhuốc, đê tiện

relating to a disgraceful and corrupted action
example
Các ví dụ
The politician ’s sordid past was brought to light during the campaign.
Quá khứ nhơ nhuốc của chính trị gia đã bị phơi bày trong chiến dịch.
02

bẩn thỉu, tồi tàn

dirty, unpleasant, or neglected in appearance or condition
example
Các ví dụ
He wandered through the sordid backstreets of the city.
Anh ấy lang thang qua những con phố bẩn thỉu phía sau thành phố.
03

đê tiện, tham lam

driven by selfish greed in a way that is petty
example
Các ví dụ
Their sordid scramble for inheritance disgusted the rest of the family.
Cuộc tranh giành bẩn thỉu của họ vì tài sản thừa kế đã làm phần còn lại của gia đình kinh tởm.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store