sonorous
so
ˈsɑ
saa
no
rous
rəs
rēs
/sˈɒnəɹəs/

Định nghĩa và ý nghĩa của "sonorous"trong tiếng Anh

sonorous
01

vang dội, âm vang

(of a sound) resonant and deep
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most sonorous
so sánh hơn
more sonorous
có thể phân cấp
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng