songster
song
ˈsɒng
song
ster
stə
stē

Định nghĩa và ý nghĩa của "songster"trong tiếng Anh

Songster
01

nhà soạn nhạc hoặc lời cho các bài hát phổ biến, tác giả bài hát phổ biến

a composer of words or music for popular songs 
songster definition and meaning
02

chim hót, ca sĩ

any bird having a musical call 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
songsters
03

ca sĩ, người hát

a person who sings 

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng