Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Songster
01
nhà soạn nhạc hoặc lời cho các bài hát phổ biến, tác giả bài hát phổ biến
a composer of words or music for popular songs
02
chim hót, ca sĩ
any bird having a musical call
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
songsters
03
ca sĩ, người hát
a person who sings
LanGeek



























