sonata
so
na
ˈnɑ:
naa
ta
ta
ta
ricottacantataregattastigmata

Định nghĩa và ý nghĩa của "sonata"trong tiếng Anh

Sonata
01

sonata, bản nhạc soạn cho một nhạc cụ độc tấu

a musical composition for a solo instrument, typically accompanied by piano, in 3 or 4 movements of contrasting keys 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
sonatas
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng