songbird
song
ˈsɒng
song
bird
bɜ:d
bēd

Định nghĩa và ý nghĩa của "songbird"trong tiếng Anh

Songbird
01

chim hót, chim biết hót

any bird that makes a musical call 
songbird definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
songbirds
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng