solitary confinement
Pronunciation
/sˈɑːlətˌɛɹi kənfˈaɪnmənt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "solitary confinement"trong tiếng Anh

Solitary confinement
01

biệt giam, cách ly

the practice of isolating a prisoner in a small, often windowless cell, with minimal human contact or environmental stimulation, as a form of punishment or for security reasons
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
The policy of solitary confinement is controversial, with critics arguing that it constitutes a form of cruel and unusual punishment.
Chính sách giam giữ biệt lập gây tranh cãi, với các nhà phê bình cho rằng nó tạo thành một hình thức trừng phạt tàn nhẫn và bất thường.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng