solfege
sol
sɒl
sol
fege
ˈfɛʒ
fezh

Định nghĩa và ý nghĩa của "solfege"trong tiếng Anh

Solfege
01

solfege

a singing method that uses a system of vocal syllables to represent musical pitches in order to facilitate sight-singing and ear training 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
Các ví dụ
In music class, we learn solfege to improve our singing skills. 

Trong lớp học nhạc, chúng tôi học solfege để cải thiện kỹ năng hát.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng