Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Soh
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
Các ví dụ
She had trouble hitting soh cleanly during her sight-singing exam.
Cô ấy gặp khó khăn khi đánh soh một cách sạch sẽ trong kỳ thi hát xướng âm.



























