Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Sodium
01
natri, sodium
a chemical element, vital for fluid balance and nerve impulses, commonly found in table salt and processed foods
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
dạng số nhiều
sodiums
Các ví dụ
Table salt, or sodium chloride, is a common source of sodium in the diet.
Muối ăn, hoặc natri clorua, là nguồn phổ biến của natri trong chế độ ăn uống.



























