Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to belabor
01
đánh đập, đánh liên tục và mạnh mẽ
to beat someone repeatedly and forcefully
Các ví dụ
The guards belabored the prisoner with batons until he collapsed.
Những người bảo vệ đánh đập tù nhân bằng dùi cui cho đến khi anh ta gục ngã.
02
khiển trách nghiêm khắc, chỉ trích quá mức
to criticize excessively and harshly, often in a way that feels aggressive or repetitive
Các ví dụ
The article belabors the politician's failures without offering balanced insight.
Bài báo chỉ trích quá mức những thất bại của chính trị gia mà không đưa ra cái nhìn cân bằng.
03
nhấn mạnh quá mức, lặp đi lặp lại một cách không cần thiết
to elaborate or repeat beyond what is reasonable or helpful
Các ví dụ
The speaker belabored the obvious, dragging the meeting on for hours.
Người nói đã nhai đi nhai lại điều hiển nhiên, kéo dài cuộc họp hàng giờ.



























