Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Snuff
01
sự ngửi, khứu giác
sensing an odor by inhaling through the nose
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
snuffs
02
thuốc hít, thuốc lá bột
finely powdered tobacco for sniffing up the nose
03
một nhúm thuốc hít, một lần hít thuốc
a pinch of smokeless tobacco inhaled at a single time
04
bấc nến cháy xém, phần cháy xém của bấc nến
the charred portion of a candlewick
to snuff
01
hít qua mũi, ngửi
inhale (something) through the nose
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
snuff
ngôi thứ ba số ít
snuffs
hiện tại phân từ
snuffing
quá khứ đơn
snuffed
quá khứ phân từ
snuffed
02
ngửi, hít
sniff or smell inquiringly
snuff
01
màu thuốc lá, nâu xám đến vàng nhạt
snuff colored; of a greyish to yellowish brown
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
snuffest
so sánh hơn
snuffer
có thể phân cấp



























