Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Snowflake
Các ví dụ
Under the microscope, the delicate structure of a snowflake reveals its stunning complexity.
Dưới kính hiển vi, cấu trúc tinh tế của một bông tuyết tiết lộ sự phức tạp đáng kinh ngạc của nó.
02
bông tuyết, người dễ tổn thương
a person regarded as overly sensitive, fragile, or easily offended
Các ví dụ
The politician mocked his opponents as snowflakes.
Chính trị gia đã chế nhạo đối thủ của mình như những bông tuyết.
Cây Từ Vựng
snowflake
snow
flake



























