Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Snowdrop
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
snowdrops
Các ví dụ
In the early days of March, the snowdrops emerged, their delicate white flowers pushing through the last remnants of winter snow.
Vào những ngày đầu tháng Ba, những bông hoa tuyết điểm xuất hiện, những bông hoa trắng mỏng manh của chúng xuyên qua những tàn tích cuối cùng của tuyết mùa đông.
Cây Từ Vựng
snowdrop
snow
drop



























