Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Snowdrift
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
snowdrifts
Các ví dụ
After the blizzard, we found ourselves trapped in our house due to the massive snowdrift blocking the front door.
Sau trận bão tuyết, chúng tôi thấy mình bị mắc kẹt trong nhà do đống tuyết lớn chắn ngay cửa trước.
Cây Từ Vựng
snowdrift
snow
drift



























