snoek
snoek
snuk
snook
snook

Định nghĩa và ý nghĩa của "snoek"trong tiếng Anh

01

cá snoek, cá nhồng Cape

a large marine food fish common on the coasts of Australia, New Zealand, and southern Africa 
snoek definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
snoeks

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng