Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
snazzy
Slang
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
snazziest
so sánh hơn
snazzier
có thể phân cấp
Các ví dụ
His snazzy watch was the perfect accessory for the occasion.
Chiếc đồng hồ snazzy của anh ấy là phụ kiện hoàn hảo cho dịp này.



























