Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Smog
01
khói bụi, sương mù ô nhiễm
a combination of smoke and fog that is considered a form of air pollution
Các ví dụ
Environmental activists are pushing for stricter regulations to reduce smog and improve air quality in metropolitan regions.
Các nhà hoạt động môi trường đang thúc đẩy các quy định nghiêm ngặt hơn để giảm sương mù ô nhiễm và cải thiện chất lượng không khí ở các khu vực đô thị.
Cây Từ Vựng
smoggy
smog



























