smiling
smi
ˈsmaɪ
smai
ling
lɪng
ling
soilingsailing

Định nghĩa và ý nghĩa của "smiling"trong tiếng Anh

smiling
01

cười, tươi cười

showing happiness, friendliness, or amusement through an expression where the corners of the mouth turn upward 
smiling definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ hiện tại
chỉ tính chất
so sánh nhất
most smiling
so sánh hơn
more smiling
có thể phân cấp
Các ví dụ
The smiling child brightened everyone's day. 

Đứa trẻ cười làm sáng lên ngày của mọi người.

Smiling
01

nụ cười, biểu hiện cười

a facial expression characterized by turning up the corners of the mouth; usually shows pleasure or amusement 
smiling definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
smilings

Cây Từ Vựng

smilingly
unsmiling
smiling
smile
App
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng