Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
smelly
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
smelliest
so sánh hơn
smellier
có thể phân cấp
Các ví dụ
The smelly fish market was overwhelming for those not used to the strong odors.
Chợ cá hôi thối quá sức chịu đựng đối với những người không quen với mùi mạnh.
Cây Từ Vựng
smelly
smell



























