smash hit
smash
smæʃ
smāsh
hit
hɪt
hit

Định nghĩa và ý nghĩa của "smash hit"trong tiếng Anh

Smash hit
01

thành công vang dội, hit lớn

an exceptionally successful and popular work, particularly in entertainment, that achieves widespread acclaim and significant sales 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
smash hits
Các ví dụ
The movie became a smash hit, breaking box office records worldwide. 

Bộ phim trở thành một hit lớn, phá vỡ kỷ lục doanh thu phòng vé trên toàn thế giới.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng