smash hit
Pronunciation
/smˈæʃ hˈɪt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "smash hit"trong tiếng Anh

Smash hit
01

thành công vang dội, hit lớn

an exceptionally successful and popular work, particularly in entertainment, that achieves widespread acclaim and significant sales
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
smash hits
Các ví dụ
The new play is a smash hit, with tickets selling out within hours.
Vở kịch mới là một thành công lớn, vé bán hết trong vòng vài giờ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng