smallish
sma
ˈsmɔ
smaw
llish
lɪʃ
lish
British pronunciation
/smˈɔːlɪʃ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "smallish"trong tiếng Anh

smallish
01

nhỏ, khá nhỏ

slightly smaller than average
example
Các ví dụ
She wore a smallish pendant that added just the right touch of elegance to her outfit.
Cô ấy đeo một mặt dây chuyền khá nhỏ vừa đủ để thêm nét thanh lịch vào trang phục của mình.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store