small change
small
smɔ:l
smawl
change
ʧeɪnʤ
cheinj

Định nghĩa và ý nghĩa của "small change"trong tiếng Anh

Small change
01

tiền lẻ, tiền thừa nhỏ

a trifling sum of money 
small change definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
small changes
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng