slowworm
Pronunciation
/ˈsloʊwɝːm/

Định nghĩa và ý nghĩa của "slowworm"trong tiếng Anh

Slowworm
01

thằn lằn không chân, rắn mối không chân

a legless lizard with a long cylindrical body, smooth scales, and a non-aggressive nature
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
slowworms
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng