before long
be
bi
fore
ˈfɔ:
faw
long
lɒng
long

Định nghĩa và ý nghĩa của "before long"trong tiếng Anh

before long
01

chẳng bao lâu nữa, sớm thôi

in a short amount of time 
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
We'll finish the project before long; just a few more tasks to complete. 

Chúng tôi sẽ hoàn thành dự án sớm thôi; chỉ còn một vài nhiệm vụ nữa để hoàn thành.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng