before long
be
bi
fore
ˌfo:r
for
long
lɑ:ng
laang
British pronunciation
/bɪfˌɔː lˈɒŋ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "before long"trong tiếng Anh

before long
01

chẳng bao lâu nữa, sớm thôi

in a short amount of time
example
Các ví dụ
The repairs to the car should be done before long, so please be patient.
Việc sửa chữa xe nên được thực hiện sớm, vì vậy hãy kiên nhẫn.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store