Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
before long
01
chẳng bao lâu nữa, sớm thôi
in a short amount of time
Các ví dụ
The repairs to the car should be done before long, so please be patient.
Việc sửa chữa xe nên được thực hiện sớm, vì vậy hãy kiên nhẫn.



























