Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Slogan
01
khẩu hiệu, câu slogan
a short memorable phrase that is used in advertising to draw people's attention toward something
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
slogans
Các ví dụ
The company's slogan "Just Do It" became synonymous with their brand, inspiring millions of athletes worldwide.
Khẩu hiệu của công ty "Just Do It" đã trở thành đồng nghĩa với thương hiệu của họ, truyền cảm hứng cho hàng triệu vận động viên trên toàn thế giới.



























