Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to slip up
[phrase form: slip]
01
mắc lỗi, phạm sai lầm
to make a mistake
Intransitive
Các ví dụ
In the interview, he slipped up by providing incorrect information about his work experience.
Trong buổi phỏng vấn, anh ấy mắc lỗi khi cung cấp thông tin không chính xác về kinh nghiệm làm việc của mình.



























