beetroot
beet
bit
bit
root
ru:t
root

Định nghĩa và ý nghĩa của "beetroot"trong tiếng Anh

Beetroot
01

củ dền, củ dền đỏ

a vegetable with a round and dark red root that is eaten as food 
Dialectbritish flagBritish
beetamerican flagAmerican
beetroot definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
beetroots
Các ví dụ
He discovered a new recipe for beetroot hummus and couldn't wait to try it out at his next family gathering. 

Anh ấy đã phát hiện ra một công thức mới cho món hummus củ dền và không thể chờ đợi để thử nó tại buổi họp mặt gia đình tiếp theo của mình.

02

củ dền, củ cải đường đỏ

beet having a massively swollen red root; widely grown for human consumption 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng