sled
Pronunciation
/ˈsled/

Định nghĩa và ý nghĩa của "sled"trong tiếng Anh

01

xe trượt tuyết, xe kéo tuyết

a vehicle often pulled by horses used for carrying people over snow from one place to the other
Dialectamerican flagAmerican
sledgebritish flagBritish
sled definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
sleds
01

trượt xe trượt tuyết, đi xe trượt tuyết

ride (on) a sled
to sled definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ sự chuyển động
có quy tắc
thì hiện tại
sled
ngôi thứ ba số ít
sleds
hiện tại phân từ
sledding
quá khứ đơn
sledded
quá khứ phân từ
sledded
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng