slapshot
slap
ˈslæp
slāp
shot
ʃɒt
shot

Định nghĩa và ý nghĩa của "slapshot"trong tiếng Anh

Slapshot
01

cú đánh mạnh, slapshot

a powerful hockey shot using a swinging motion to strike the puck with force and speed 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
slapshots
Các ví dụ
The player scored a goal with a powerful slapshot from the blue line. 

Cầu thủ đã ghi bàn bằng một cú slapshot mạnh mẽ từ vạch xanh.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

Cây Từ Vựng

slapshot

slap

+

shot

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng