Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Slapshot
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
slapshots
Các ví dụ
The coach praised the player 's slapshot during practice.
Huấn luyện viên khen ngợi cú đánh mạnh của cầu thủ trong buổi tập.
Cây Từ Vựng
slapshot
slap
shot



























