Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to slack off
01
lơ là, giảm sút
become less in amount or intensity
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
có thể tách rời
tiểu từ
off
động từ gốc
slack
thì hiện tại
slack off
ngôi thứ ba số ít
slacks off
hiện tại phân từ
slacking off
quá khứ đơn
slacked off
quá khứ phân từ
slacked off
02
lười biếng, trốn việc
to deliberately avoid work or put in minimal effort
slang
Các ví dụ
Do n't slack off if you want to pass the class.
Đừng lười biếng nếu bạn muốn vượt qua lớp học.



























