ski slope
ski
ski:
ski
slope
sləʊp
slewp

Định nghĩa và ý nghĩa của "ski slope"trong tiếng Anh

Ski slope
01

đường trượt tuyết, khu trượt tuyết

the area on a mountain or hill where people are allowed to ski 
ski slope definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
ski slopes
Các ví dụ
The ski slope was bustling with activity as families and friends enjoyed a day of skiing and snowboarding in the fresh powder. 

Dốc trượt tuyết nhộn nhịp với các hoạt động khi các gia đình và bạn bè tận hưởng một ngày trượt tuyết và lướt ván trên tuyết mới.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng