Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Ski slope
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
ski slopes
Các ví dụ
The ski slope offered breathtaking views of the surrounding mountains, making it a favorite spot for both skiers and photographers.
Đường trượt tuyết mang đến tầm nhìn ngoạn mục của những ngọn núi xung quanh, khiến nó trở thành điểm đến yêu thích của cả người trượt tuyết và nhiếp ảnh gia.



























