Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Skater
01
người trượt băng, người trượt ván
a person who moves on a flat surface wearing special boots with wheels or blades
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
skaters
Các ví dụ
The young skater is training for her first competition next month.
Người trượt băng trẻ đang luyện tập cho cuộc thi đầu tiên của cô ấy vào tháng tới.
Cây Từ Vựng
skater
skate



























