skateboarding
skate
ˈskeɪt
skeit
boar
ˌbɔr
bawr
ding
dɪng
ding
/ˈskeɪtˌbɔːdɪŋ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "skateboarding"trong tiếng Anh

Skateboarding
01

trượt ván

the sport or activity of riding a skateboard
skateboarding definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
Skateboarding is a popular activity among youth and has evolved into a competitive sport with its own culture and community.
Trượt ván là một hoạt động phổ biến trong giới trẻ và đã phát triển thành một môn thể thao cạnh tranh với văn hóa và cộng đồng riêng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng