Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Skateboarding
Các ví dụ
Skateboarding is a popular activity among youth and has evolved into a competitive sport with its own culture and community.
Trượt ván là một hoạt động phổ biến trong giới trẻ và đã phát triển thành một môn thể thao cạnh tranh với văn hóa và cộng đồng riêng.
Cây Từ Vựng
skateboarding
skateboard
skate
board



























