Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
âm tiết
âm vị
đồng thời, cùng lúc
at once
at the same time
meanwhile
together
meantime
Hai vũ công biểu diễn các bài tập khác nhau đồng thời trên sân khấu.
Cây Từ Vựng