significant
sig
səg
sēg
ni
ˈnɪ
ni
fi
fi
cant
kənt
kēnt
/sɪɡnˈɪfɪkənt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "significant"trong tiếng Anh

significant
01

quan trọng, đáng kể

important or great enough to be noticed or have an impact
significant definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most significant
so sánh hơn
more significant
có thể phân cấp
Các ví dụ
The new policy had a significant impact on improving workplace productivity.
Chính sách mới đã có tác động đáng kể đến việc cải thiện năng suất làm việc.
02

quan trọng, có ý nghĩa

having considerable effect, influence, or meaning
significant definition and meaning
Các ví dụ
The change in policy was significant for local communities.
Sự thay đổi chính sách là đáng kể đối với cộng đồng địa phương.
03

có ý nghĩa, quan trọng

referring to a result or finding that is unlikely to have occurred by chance, indicating a real effect or relationship
Các ví dụ
The study yielded significant findings regarding the impact of sleep on cognitive function.
Nghiên cứu đã mang lại những phát hiện quan trọng về tác động của giấc ngủ đối với chức năng nhận thức.
04

có ý nghĩa, biểu cảm

conveying a specific meaning
Các ví dụ
The ancient symbol carried significant cultural meaning.
Biểu tượng cổ xưa mang ý nghĩa văn hóa quan trọng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng