sightseeing
Pronunciation
/ˈsaɪtˌsiɪŋ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "sightseeing"trong tiếng Anh

Sightseeing
01

thăm quan, du lịch tham quan

the activity of visiting interesting places in a particular location as a tourist
sightseeing definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
The city offers a wide range of sightseeing opportunities, from historic monuments to modern art galleries.
Thành phố cung cấp một loạt các cơ hội thăm quan, từ các di tích lịch sử đến các phòng trưng bày nghệ thuật hiện đại.
02

lời cầu hôn, lời đề nghị kết hôn

ask (someone) to marry you
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng