Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Sightseeing
01
thăm quan, du lịch tham quan
the activity of visiting interesting places in a particular location as a tourist
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
The city offers a wide range of sightseeing opportunities, from historic monuments to modern art galleries.
Thành phố cung cấp một loạt các cơ hội thăm quan, từ các di tích lịch sử đến các phòng trưng bày nghệ thuật hiện đại.
02
lời cầu hôn, lời đề nghị kết hôn
ask (someone) to marry you
Cây Từ Vựng
sightseeing
sightsee
sight
see



























