side-whiskers
Pronunciation
/sˈaɪdwˈɪskɚz/

Định nghĩa và ý nghĩa của "side-whiskers"trong tiếng Anh

Side-whiskers
01

ria mép, ria má

facial hair that grows on a man's cheeks down to his chin
side-whiskers definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
side-whiskers
Các ví dụ
The portrait showed a statesman with impressive side‑whiskers.
Bức chân dung cho thấy một chính khách với tóc mai ấn tượng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng