Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Sickness
01
bệnh tật, ốm yếu
the state of being unwell
Các ví dụ
She carried medicine for any unexpected sickness during her trip.
Cô ấy mang theo thuốc phòng bất kỳ bệnh tật bất ngờ nào trong chuyến đi.
02
buồn nôn, khó chịu dạ dày
the state that precedes vomiting
03
khuyết tật, tật xấu
defectiveness or unsoundness
Cây Từ Vựng
sickness
sick



























