Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Sick leave
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
sick leaves
Các ví dụ
Employees are entitled to a certain number of sick leave days per year.
Nhân viên được hưởng một số ngày nghỉ ốm nhất định mỗi năm.



























