shumac
shu
ˈʃju:
shyoo
mac
mæk
māk
/ʃjˈuːmak/

Định nghĩa và ý nghĩa của "shumac"trong tiếng Anh

Shumac
01

cây sumac, sumac

a shrub or tree of the genus Rhus (usually limited to the non-poisonous members of the genus)
shumac definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
shumacs
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng