shrubbery
Pronunciation
/ˈʃɹəbɝi/

Định nghĩa và ý nghĩa của "shrubbery"trong tiếng Anh

Shrubbery
01

bụi cây, khu vực trồng cây bụi

an area, often in a garden, where a large number of shrubs are thickly planted
shrubbery definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
shrubberies
02

bụi cây, tập hợp các bụi cây

a collection of shrubs growing together
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng