Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Short wave
01
sóng ngắn, sóng tần số cao
a radio wave that has a frequency between 3 and 30 MHz, and a wavelength between 10 to 100 meters, used for broadcasting
Các ví dụ
During my travels, I found that short wave radio is useful when there is no internet connection.
Trong những chuyến đi của mình, tôi nhận thấy rằng radio sóng ngắn rất hữu ích khi không có kết nối internet.



























