Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
shopping center
/ˈʃɑpɪŋ ˈsɛntɚ/
shopping centre
Shopping center
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
shopping centers
Các ví dụ
The shopping center is just a five-minute drive from our house.
Trung tâm mua sắm chỉ cách nhà chúng tôi năm phút lái xe.



























