Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Shopping center
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
shopping centers
Các ví dụ
She took the bus to the shopping center.
Cô ấy đã bắt xe buýt đến trung tâm mua sắm.
LanGeek



























