shopping bag
sho
ˈʃɒ
sho
pping
pɪng
ping
bag
bæg
bāg

Định nghĩa và ý nghĩa của "shopping bag"trong tiếng Anh

Shopping bag
01

túi mua sắm, túi đựng đồ mua sắm

a bag made of cloth, paper, or plastic with two handles, used for carrying what you buy 
shopping bag definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
shopping bags
Các ví dụ
He struggled to carry the heavy shopping bag. 

Anh ấy vật lộn để mang chiếc túi mua sắm nặng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng