shop window
Pronunciation
/ʃˈɑːp wˈɪndoʊ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "shop window"trong tiếng Anh

Shop window
01

cửa kính trưng bày, tủ kính trưng bày

a window display in a store that showcases products or merchandise
shop window definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
shop windows
Các ví dụ
A bright light illuminated the shop window at night.
Một ánh sáng rực rỡ chiếu sáng cửa kính cửa hàng vào ban đêm.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng