shop window
shop
ˈʃɒp
shop
win
wɪn
vin
dow
dəʊ
dew
shopwindow

Định nghĩa và ý nghĩa của "shop window"trong tiếng Anh

Shop window
01

cửa kính trưng bày, tủ kính trưng bày

a window display in a store that showcases products or merchandise 
shop window definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
shop windows
Các ví dụ
The shop window was filled with colorful holiday decorations. 

Cửa kính được lấp đầy bởi những đồ trang trí ngày lễ đầy màu sắc.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng