Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Shop window
01
cửa kính trưng bày, tủ kính trưng bày
a window display in a store that showcases products or merchandise
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
shop windows
Các ví dụ
A bright light illuminated the shop window at night.
Một ánh sáng rực rỡ chiếu sáng cửa kính cửa hàng vào ban đêm.



























