bedding
Pronunciation
/ˈbɛdɪŋ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "bedding"trong tiếng Anh

Bedding
01

đồ trải giường, khăn trải giường

coverings that are used on a bed
bedding definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
02

đồ giường, vật liệu lót giường

material used to provide a bed for animals
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng